Product Tag - Điều Hòa Nagakawa

  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Gree 2 chiều 9000 BTU GWH09LB-K6N0C4

    0 out of 5

    Điều hòa Gree 2 chiều 9000 BTU GWH09LB-K6N0C4

    1 Xuất xứ Trung Quốc
    2 Bảo hành 3 năm
    3 Công suất làm lạnh. 9000 BTU
    4 Công suất làm lạnh ≤ 9000 BTU – Phòng < 15 m²
    5 Công suất sưởi ấm Có sưởi ấm
    6 Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m2
    7 Công nghệ Inverter Không Inverter
    8 Loại máy 2 chiều
    9 Tiện ích I Feel, Chức năng tự chuẩn đoán lỗi, Chế độ ngủ, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Khởi động lại khi mất điện
    10 Kháng khuẩn khử mùi Màng lọc bụi
    11 Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo
    12 Kích thước dàn lạnh Dài 79 cm – Cao 27.5 cm – Dày 20 cm
    13 Trọng lượng dàn lạnh 9 kg
    14 Kích thước dàn nóng Dài 77.6 cm – Cao 54 cm – Dày 32 cm
    15 Trọng lượng dàn nóng 28 kg
    16 Loại Gas sử dụng R-32
    5,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hoà Nagakawa 12 hai chiều A12TK

    0 out of 5

    Điều hoà Nagakawa 12 hai chiều A12TK

    • Thông số kỹ thuật
    • Năng suất lạnh/sưởi 13000/13500 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ 1140/1200W
    • Nguồn điện 220/1/50 V/Ph/Hz
    • Dòng điện làm lạnh/sưởi 5.2/5.5 A
    • Hiệu năng 11.5 Btu/h.W
    • Lưu lượng gió cục trong 560 M3/h
    • Khả năng hút ẩm 1.4 l/h
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài 35/46 dB(A)
    • Kích thước cục trong (C*R*S) 290*800*196mm
    • Kích thước cục ngoài (C*R*S) 540*700*240mm
    • Trọng lượng cục trong/ngoài 10/37Kg
    • Kích thước ống dẫn lỏng/hơi 6.35/12.7mm
    6,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hoà Nagakawa 18 hai chiều A18TK

    0 out of 5

    Điều hoà Nagakawa 18 hai chiều A18TK

    • Thông số kỹ thuật
    • Loại máy  điều hòa 2 chiều
    • Năng suất lanh/sưởi 18 000/ 18 500 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ 2000W
    • Dòng điện 9.1/8.2 A
    • Nguồn điện 220/1/50 V/P/Hz
    • Hiệu suất EER 2.6/2.7 W/W
    • Lưu lượng gió cục trong 800/850 m3/h
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài 39/58 dB(A)
    • Kích thước cục trong(C*R*S) 900x280x202mm
    • Kích thước cục ngoài (C*R*S) 820x605x300mm
    • trọng lượng cục trong/cục ngoài 11/41(42) kg
    • Kích thước ống dẫn lỏng/hơi 6.35/12.7 mm
    9,750,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hoà Nagakawa 18 một chiều NS-C18 TK

    0 out of 5

    Điều hoà Nagakawa 18 một chiều NS-C18 TK

    • Năng suất làm lạnh/sưởi ấm 18 000/19 000 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ làm lạnh/sưởi ấm 1 810/1700 W
    • Dòng điện làm lạnh/sưởi ấm 8.4/7.8 A
    • Nguồn điện
    • Hiệu suất EER/COP 220/1/50 2.91/3.27 V/P/Hz/W/W
    • Lưu lượng gió cục trong 800 V
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài dB 39/56 (A)
    • Kích thước cục trong (RxCxS) 900x280x202 mm
    • Kích thước cục ngoài (RxCxS) 820x605x300 mm
    • Khối lượng cục trong/cục ngoài) 11/43 kg
    • Kích cỡ ống đồng lắp đặt (lỏng/hơi) F6.35/F12.7 mm
    • Chiều dài ống đồng lắp đặt tối đa 15 m
    8,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2H12

    0 out of 5

    Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2H12

    7,880,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 2 chiều NS-A12R1M05 12000Btu/h

    0 out of 5

    Điều hòa Nagakawa 2 chiều NS-A12R1M05 12000Btu/h

    Đặc điểm nổi bật:

    – Loại máy: 2 chiều, làm lạnh / sưởi nhanh

    – Màn hình hiển thị ẩn, sang trọng hiện đại.

    – Cánh tản nhiệt Golden Fin phủ lớp mạ kháng khuẩn, siêu bền, chống ăn mòn

    – Chức năng hoạt động khi ngủ Sleep

    – Chức năng hoạt động mạnh mẽ Turbo

    – Chức năng tự chuẩn đoán sự cố và báo lỗi

    4,689,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hoà Nagakawa 9 hai chiều A09TK

    0 out of 5

    Điều hoà Nagakawa 9 hai chiều A09TK

    • ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    • Loại máy Điều hòa treo tường 2 chiều
    • Công suất 9000 BTU
    • Tiết kiệm điện Có
    • Kháng khuẩn khử mùi Có
    • Chế độ gió tự động đảo chiều Có
    • Chế độ hẹn giờ Có
    • Tự khởi động khi có điện lại Có
    • Chế độ làm lạnh nhanh Có
    • Loại Gas sử dụng R22
    • Điện năng tiêu thụ 900 W
    • KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
    • Kích thước cục lạnh 770x240x180mm
    • Kích thước cục nóng 600x500x232mm
    • THÔNG TIN CHUNG
    • Hãng sản xuất Nagakawa
    • Xuất xứ Việt Nam
    • Bảo hành 2 năm
    • Mã cục nóng NS-A09TK
    • Thời gian bảo hành cục nóng 2 năm
    5,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09R1M05

    0 out of 5

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09R1M05

    3,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa Inverter NIS-A24R2H10 24000Btu/h 2 chiều

    0 out of 5

    Điều hòa Nagakawa Inverter NIS-A24R2H10 24000Btu/h 2 chiều

    Đặc điểm nổi bật:

    • Loại máy: 2 chiều lạnh/sưởi
    • Màng lọc 5 trong 1 loại bỏ bụi mịn PM2.5, kháng khuẩn, khử mùi
    • Xuất xứ: Malaysia
    • Bảo hành sản phẩm: 2 năm
    • Bảo hành máy nén Inverter: 10 năm
    15,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa Inverter NIS-C12R2H12 12000Btu/h 1 chiều

    0 out of 5

    Điều hòa Nagakawa Inverter NIS-C12R2H12 12000Btu/h 1 chiều

    Đặc điểm nổi bật:

    • Công nghệ BLDC Inverter tiết kiệm đến 62% điện năng
    • Màng lọc khí sạch NaFin 5+ X3 sức mạnh
    • Chế độ Super làm lạnh siêu nhanh
    • Cảm biến IFEEL điều chỉnh nhiệt độ chính xác theo vị trí người dùng
    • Chế độ SMART tự động điều chỉnh chế độ phù hợp với điều kiện thời tiết
    • Tự động làm sạch với 5 bước đạt chuẩn
    • Chế độ QUIET hoạt động êm ái với 21dB
    • Dàn tản nhiệt BLUEFIN phủ bạc bền bỉ với thời gian
    • Đảo gió 2 chiều tự động
    • Tự khởi động lại sau khi có điện
    • Gas R32 thân thiện với môi trường
    • Bảo hành 10 năm máy nén Inverter
    5,484,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa NS-C12TK

    0 out of 5

    Điều hòa Nagakawa NS-C12TK

    • Năng suất làm lạnh/sưởi ấm 12 000/13 000 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ làm lạnh/sưởi ấm 1 165/1 250 W
    • Dòng điện làm lạnh/sưởi ấm 5.4/5.7A
    • Nguồn điện 220/1/50 V/P/Hz
    • Hiệu suất EER/COP 3.02/3.05 W/W
    • Lưu lượng gió cục trong 530 m3/h
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài 34/52 dB(A)
    • Kích thước cục trong (RxCxS) 770x240x180 mm
    • Kích thước cục ngoài (RxCxS) 760x552x256 mm
    • Khối lượng cục trong/cục ngoài) 8/35 kg
    • Kích cỡ ống đồng lắp đặt (lỏng/hơi) F6.35/F12.7mm
    6,250,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa treo tường 1 chiều Nagakawa NS-C09TK 9000 BTU

    0 out of 5

    Điều hòa treo tường 1 chiều Nagakawa NS-C09TK 9000 BTU

    • Công suất lanh/sưởi 9000/ 9300 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ 960/930 W
    • Dòng điện 4.4/4.2 A
    • Nguồn điện 220/1/50 V/P/Hz
    • Hiệu suất EER 2.75/2.84 W/W
    • Lưu lượng gió cục trong 530 m3/h
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài 34/45 dB(A)
    • Kích thước cục trong (C*R*S) 770x240x180 mm
    • Kích thước cục ngoài (C*R*S) 600x500x232 mm
    • Trọng lượng cục trong/cục ngoài 8/24(25) kg
    • Kích thước ống dẫn lỏng/hơi 6.35/9.52 mm
    4,700,000