Sản phẩm nổi bật


  • You've just added this product to the cart:

    Google Tivi Xiaomi A Pro 4K 43 inch L43M8-A2SEA

    0 out of 5

    Google Tivi Xiaomi A Pro 4K 43 inch L43M8-A2SEA

    • Loại Tivi:

      Google Tivi
    • Kích cỡ màn hình:

      43 inch
    • Độ phân giải:

    • Loại màn hình:

    • Hệ điều hành:

      Google TV
    • Chất liệu chân đế:

      Mặt trước kim loại – Mặt sau nhựa
    • Chất liệu viền tivi:

      Kim loại
    • Nơi sản xuất:

      Việt Nam
    • Năm ra mắt:

      2023

    Công nghệ hình ảnh

    • Công nghệ hình ảnh:

      Dolby Vision

      HDR10

      HLG

      Dải màu rộng Wide Color Gamut

    • Bộ xử lý:

      Bộ xử lý Mali-G52 MC1
    • Tần số quét thực:

      60 Hz

    Tiện ích

    Công nghệ âm thanh

    • Tổng công suất loa:

      24W
    • Số lượng loa:

      2 loa
    • Âm thanh vòm:

      Dolby Audio

      DTS-X

      DTS Virtual:X

    • Kết nối với loa tivi:

    Cổng kết nối

    • Kết nối Internet:

      Wifi
    • Kết nối không dây:

      Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB:

      2 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh:

      3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite
    • Cổng xuất âm thanh:

      1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước có chân, đặt bàn:

      Ngang 95.8 cm – Cao 60.98 cm – Dày 24.2 cm
    • Khối lượng có chân:

      6.97 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:

      Ngang 95.8 cm – Cao 55.61 cm – Dày 7 cm
    • Khối lượng không chân:

      6.45 Kg
    • Hãng:

      Xiaomi
    5,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Casper 43 inch 43FX5200

    0 out of 5

    Smart Tivi Casper 43 inch 43FX5200

    Hình Ảnh

    Loại TV: Smart LED

    Kích thước TV: 42 Inch

    Công Nghệ Chiếu Sáng: Đèn LED nền / Đèn LED viền

    Công Nghệ Hình Ảnh: HDR

    Độ Phân Giải: Full HD 1920×1080

    Tần Số Quét: Hz

    Kích Thước (Khoảng Cách Xem): 32 – 43″ (2 – 3 mét)

    Âm Thanh

    Tổng Công Suất Loa: 16 W

    Số Lượng Loa: 2

    Công Nghệ Âm Thanh: Dolby Audio

    Tính Năng Smart TV

    Hệ Điều Hành: Linux

    Internet Video: Có

    Tiện Ích

    Xem Film Qua USB: Có

    Hẹn Giờ Tắt Máy: Có

    Tiết Kiệm Điện: Có

    Ngôn Ngữ Hiển Thị: Đa Ngôn Ngữ

    Tivi kỹ thuật số (DVB-T2): Có (cần ăng-ten)

    Cổng Kết Nối

    HDMI: Có

    Audio Out: Optical

    USB: Có

    LAN: Có

    Kết Nối Wifi: Có

    Cổng Khác: Antenna

    Thông Số Chung

    Kích Thước (Có chân đế)(NxCxD): 955x 591x 223 mm

    Kích Thước (Không chân đế)(NxCxD): 955x 537x 80 mm

    Trọng Lượng (Không chân đế): 5.6 kg

    Trọng Lượng (Có chân đế): 5.7 kg

    Xuất Xứ & Bảo Hành

    Hãng Sản Xuất: Casper (Thương Hiệu: Thái Lan)

    Sản Xuất Tại: Thái Lan

    Bảo Hành: 24 Tháng

    Năm sản xuất: 2021

    4,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi FFalcon 32 inch 32F1

    0 out of 5

    Tivi FFalcon 32 inch 32F1

    • Loại Tivi:

    • Kích cỡ màn hình:

      32 inch
    • Độ phân giải:

    • Loại màn hình:

    • Hệ điều hành:

      Không có
    • Chất liệu chân đế:

      Nhựa
    • Chất liệu viền tivi:

      Nhựa
    • Nơi sản xuất:

      Việt Nam
    • Năm ra mắt:

      2020

    Công nghệ hình ảnh

    Tiện ích

    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:

      Không có
    • Điều khiển bằng giọng nói:

      Không có
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV:

      Không có
    • Remote thông minh:

      Không có
    • Ứng dụng phổ biến:

      Không có

    Công nghệ âm thanh

    • Tổng công suất loa:

      10W
    • Số lượng loa:

      2 loa
    • Âm thanh vòm:

    • Kết nối với loa tivi:

      Không có

    Cổng kết nối

    • Kết nối Internet:

      Không có
    • USB:

      1 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh:

      1 cổng Composite
    • HDMI:

      2 cổng HDMI
    • Cổng xuất âm thanh:

      1 cổng 3.5 mm, 1 cổng SPDIF

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước có chân, đặt bàn:

      Ngang 73.29 cm – Cao 47.8 cm – Dày 17.2 cm
    • Khối lượng có chân:

      3.9 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:

      Ngang 73.29 cm – Cao 43 cm – Dày 7.98 cm
    • Khối lượng không chân:

      3.8 Kg
    • Hãng:

      FFALCON.
    2,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    TIVI XIAOMI EA70 2022 SERIES

    0 out of 5

    TIVI XIAOMI EA70 2022 SERIES

    Tiện ích

    Chiếu điện thoại lên TV (không dây), Chiếu màn hình qua Airplay 2, Kết nối loa qua Bluetooth

    Độ phân giải

    4K

    Kích Thước Màn Hình

    70 inch

    Thông số hiển thị

    Độ phân giải 3840×2160
    Góc nhìn 176 °
    Tốc độ làm mới 60Hz
    Đèn nền Loại trực tiếp

    Bộ vi xử lý và lưu trữ

    Bộ nhớ ngoài 1.5GB
    Bộ nhớ trong 8GB
    CPU Bộ xử lý 64-bit lõi tứ
    GPU Bộ xử lý đồ họa Mali

    Các cổng kết nối

    HDMI 2(bao gồm 1 cổng ARC)
    USB 2
    AV 1
    ATV / DTMB 1

    Cấu hình không dây

    Wifi Băng tần đơn 2.4GHz
    Bluetooth Hỗ trợ
    Hồng ngoại Hỗ trợ

    Loa/Audio

    Loa 10W x 2
    Giải mã âm thanh DTS-HD

    Định dạng video/Công nghệ hiển thị

    Video Format RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4
    Video Codec H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4

    Kích thước và trọng lượng

    Kích thước 1551 x 330 x 970 mm
    Trọng lượng 19.5kg

    Môi trường năng lượng và vận hành

    Điện áp 220V ~ 50/60Hz
    Chế độ chờ ≤0.5W
    Nhiệt độ làm việc 0℃~40℃
    Công suất 200W
    Nhiệt độ bảo quản -15℃~45℃
    Độ ẩm 20%~80%
    Độ ẩm tương đối <80%
    8,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Redmi Smart TV X86 2022 Series 86 inches

    0 out of 5

    Redmi Smart TV X86 2022 Series 86 inches

    Tiện ích

    Chiếu điện thoại lên TV (không dây), Chiếu màn hình qua Airplay 2, Kết nối loa qua Bluetooth

    Độ phân giải

    4K

    Kích Thước Màn Hình

    86 inch

    Thông số hiển thị

    Độ phân giải 3840×2160
    Góc nhìn 178 °
    Độ bao phủ màu △E≈3
    Tốc độ làm mới 60Hz

    Bộ vi xử lý và lưu trữ

    Bộ nhớ ngoài 2GB
    Bộ nhớ trong 16GB
    CPU Cortex A55 lõi tứ
    GPU G52 MC1 (MP2)

    Các cổng kết nối

    HDMI 2(bao gồm 1 cổng ARC)
    USB 2
    AV 1
    ATV / DTMB 1

    Cấu hình không dây

    Wifi 2.4GHz/5GHz
    Bluetooth 5.0 Hỗ trợ
    Hồng ngoại Hỗ trợ

    Loa/Audio

    Loa 10W x 2
    Giải mã âm thanh AI AQ, Dolby digital plus, Dolby Atmos, DTS-HD

    Định dạng video/Công nghệ hiển thị

    Video Format RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4
    Video Codec Dolby Vision, HDR10+, HDR10, H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4

    Kích thước và trọng lượng

    Kích thước có đế 1924 x 441.4 x 1182 mm
    Trọng lượng có đế 37.6kg

    Môi trường năng lượng và vận hành

    Điện áp 220V ~ 50/60Hz
    Chế độ chờ ≤0.5W
    Nhiệt độ làm việc 0℃~40℃
    Công suất 300W
    Nhiệt độ bảo quản -15℃~45℃
    Độ ẩm 20%~80%
    Độ ẩm tương đối <80%
    18,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    TV Xiaomi EA Pro 65 inch 2022 Series

    0 out of 5

    TV Xiaomi EA Pro 65 inch 2022 Series

    Tiện ích

    Chiếu điện thoại lên TV (không dây), Chiếu màn hình qua Airplay 2, Kết nối loa qua Bluetooth

    Kích Thước Màn Hình

    65 inch

    Thông số hiển thị

    Độ phân giải 3840×2160
    Góc nhìn 178 °
    Tốc độ làm mới 60Hz
    Đèn nền Loại trực tiếp

    Bộ vi xử lý và lưu trữ

    Bộ nhớ ngoài 2GB
    Bộ nhớ trong 16GB
    CPU Bộ xử lý 64-bit lõi tứ
    GPU Bộ xử lý đồ họa Mali

    Các cổng kết nối

    HDMI 2(bao gồm 1 cổng ARC)
    USB 2
    AV 1
    ATV / DTMB 1

    Cấu hình không dây

    Wifi Băng tần kép 2.4GHz/5GHz
    Bluetooth Hỗ trợ
    Hồng ngoại Hỗ trợ

    Loa/Audio

    Loa 10W x 2
    Giải mã âm thanh DTS HD

    Định dạng video/Công nghệ hiển thị

    Video Format RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4
    Video Codec H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4

    Kích thước và trọng lượng

    Kích thước bao gồm chân đế 1446 x 289 x 893 mm
    Trọng lượng bao gồm chân đế 17.1kg

    Môi trường năng lượng và vận hành

    Điện áp 220V ~ 50/60Hz
    Chế độ chờ ≤0.5W
    Nhiệt độ làm việc 0℃~40℃
    Công suất 190W
    Nhiệt độ bảo quản -15℃~45℃
    Độ ẩm 20%~80%
    Độ ẩm tương đối <80%
    10,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Google Tivi iFFALCON 4K 65 inch 65U62

    0 out of 5

    Google Tivi iFFALCON 4K 65 inch 65U62

    Tổng quan sản phẩm

    • Loại Tivi:

      Google Tivi
    • Kích cỡ màn hình:

      65 inch
    • Độ phân giải:

    • Loại màn hình:

      DLED, VA LCD
    • Hệ điều hành:

      Google TV
    • Chất liệu chân đế:

      Nhựa
    • Chất liệu viền tivi:

      Nhựa
    • Nơi sản xuất:

      Việt Nam
    • Năm ra mắt:

      2022

    Công nghệ hình ảnh

    Tiện ích

    Công nghệ âm thanh

    • Tổng công suất loa:

      19W
    • Số lượng loa:

      2 loa
    • Âm thanh vòm:

    • Kết nối với loa tivi:

      Không có

    Cổng kết nối

    • Kết nối Internet:

      Cổng mạng LANWifi
    • USB:

      1 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh:

      3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite
    • Cổng xuất âm thanh:

      1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước có chân, đặt bàn:

      Ngang 144.5 cm – Cao 88.8 cm – Dày 35.2 cm
    • Khối lượng có chân:

      14 kg
    • Kích thước không chân, treo tường:

      Ngang 144.5 cm – Cao 83.3 cm – Dày 8.1 cm
    • Khối lượng không chân:

      14.1 kg
    • Hãng:

      iFFALCON. 
    8,250,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi Xiaomi REDMI MAX 86 inch

    0 out of 5

    Tivi Xiaomi REDMI MAX 86 inch

    Thông số kỹ thuật:

    – Độ phân giải: 3840 x 2160

    – Góc nhìn: 178°

    – Tần số quét: 120Hz

    – CPU: Cortex A73

    – GPU: Mali -G52 MC1

    – Ram: 2G

    – Bộ nhớ trong: 32G

    – Wifi: 2.4Ghz/5Ghz

    – Bluetooth: 5.0

    – HDMI: 3 cổng

    – Av: 1 cổng

    – ATV/DTMB: 1 cổng

    – USB: 2 cổng

    – S/PDIF: 1 cổng

    – Công suất loa: 25 W ( 2 x 12.5 W)

    – Kích thước có chân: 1924 x 1180.9 x 441.4 mm

    – Trọng lượng: 43.6kg

     

    25,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    TV Xiaomi EA Pro 55 inch 2022 Series

    0 out of 5

    TV Xiaomi EA Pro 55 inch 2022 Series

    • Dòng EA Pro Series
    • Màn hình: 4K
    • RAM: 2GB
    • Dung lượng: 16GB
    7,150,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart tivi Xiaomi A2 32 inch L32M7-EAVN

    0 out of 5

    Smart tivi Xiaomi A2 32 inch L32M7-EAVN

    Thông số kỹ thuật

    • Loại TiviSmart TV
    • Kích thước màn hình32 inch
    • Độ phân giảiHD
    • Khoảng cách xem2m – 3m
    • Nguồn điện áp220V/50Hz

    Công nghệ & Kết nối

    • Công nghệ âm thanhDolby Audio, DTS Virtual: X Sound
    • Kết nốiWifi
    • Cổng HDMI2 cổng
    • USB2 cổng
    • Tần số quét60Hz

    Tính năng

    • Hệ điều hànhAndroid 11
    • Tiện íchTìm kiếm bằng giọng nói, Chiếu màn hình điện thoại lên tivi, Trợ lí ảo Google Assistant

    Kích thước, trọng lượng

    • Kích thước có chân đếNgang x cao x dày (71.57cm x 47.1cm x 19.04cm)
    • Kích thước không chân đếNgang x cao x dày (71.57cm x 42.37cm x 8.25cm)
    • Trọng lượng có chân đế3,94kg
    • Trọng lượng không chân đế3,9kg

    Xuất xứ, Bảo hành

    • Model/Mẫu2022
    • Sản xuất tạiViệt Nam
    • Xuất xứ thương hiệuTrung Quốc
    • Bảo hành24 tháng
    3,500,000

  • You've just added this product to the cart:

    Google Tivi Xiaomi A Pro 4K 43 inch L43M8-A2SEA

    0 out of 5

    Google Tivi Xiaomi A Pro 4K 43 inch L43M8-A2SEA

    • Loại Tivi:

      Google Tivi
    • Kích cỡ màn hình:

      43 inch
    • Độ phân giải:

    • Loại màn hình:

    • Hệ điều hành:

      Google TV
    • Chất liệu chân đế:

      Mặt trước kim loại – Mặt sau nhựa
    • Chất liệu viền tivi:

      Kim loại
    • Nơi sản xuất:

      Việt Nam
    • Năm ra mắt:

      2023

    Công nghệ hình ảnh

    • Công nghệ hình ảnh:

      Dolby Vision

      HDR10

      HLG

      Dải màu rộng Wide Color Gamut

    • Bộ xử lý:

      Bộ xử lý Mali-G52 MC1
    • Tần số quét thực:

      60 Hz

    Tiện ích

    Công nghệ âm thanh

    • Tổng công suất loa:

      24W
    • Số lượng loa:

      2 loa
    • Âm thanh vòm:

      Dolby Audio

      DTS-X

      DTS Virtual:X

    • Kết nối với loa tivi:

    Cổng kết nối

    • Kết nối Internet:

      Wifi
    • Kết nối không dây:

      Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB:

      2 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh:

      3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite
    • Cổng xuất âm thanh:

      1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước có chân, đặt bàn:

      Ngang 95.8 cm – Cao 60.98 cm – Dày 24.2 cm
    • Khối lượng có chân:

      6.97 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:

      Ngang 95.8 cm – Cao 55.61 cm – Dày 7 cm
    • Khối lượng không chân:

      6.45 Kg
    • Hãng:

      Xiaomi
    5,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Casper 43 inch 43FX5200

    0 out of 5

    Smart Tivi Casper 43 inch 43FX5200

    Hình Ảnh

    Loại TV: Smart LED

    Kích thước TV: 42 Inch

    Công Nghệ Chiếu Sáng: Đèn LED nền / Đèn LED viền

    Công Nghệ Hình Ảnh: HDR

    Độ Phân Giải: Full HD 1920×1080

    Tần Số Quét: Hz

    Kích Thước (Khoảng Cách Xem): 32 – 43″ (2 – 3 mét)

    Âm Thanh

    Tổng Công Suất Loa: 16 W

    Số Lượng Loa: 2

    Công Nghệ Âm Thanh: Dolby Audio

    Tính Năng Smart TV

    Hệ Điều Hành: Linux

    Internet Video: Có

    Tiện Ích

    Xem Film Qua USB: Có

    Hẹn Giờ Tắt Máy: Có

    Tiết Kiệm Điện: Có

    Ngôn Ngữ Hiển Thị: Đa Ngôn Ngữ

    Tivi kỹ thuật số (DVB-T2): Có (cần ăng-ten)

    Cổng Kết Nối

    HDMI: Có

    Audio Out: Optical

    USB: Có

    LAN: Có

    Kết Nối Wifi: Có

    Cổng Khác: Antenna

    Thông Số Chung

    Kích Thước (Có chân đế)(NxCxD): 955x 591x 223 mm

    Kích Thước (Không chân đế)(NxCxD): 955x 537x 80 mm

    Trọng Lượng (Không chân đế): 5.6 kg

    Trọng Lượng (Có chân đế): 5.7 kg

    Xuất Xứ & Bảo Hành

    Hãng Sản Xuất: Casper (Thương Hiệu: Thái Lan)

    Sản Xuất Tại: Thái Lan

    Bảo Hành: 24 Tháng

    Năm sản xuất: 2021

    4,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi FFalcon 32 inch 32F1

    0 out of 5

    Tivi FFalcon 32 inch 32F1

    • Loại Tivi:

    • Kích cỡ màn hình:

      32 inch
    • Độ phân giải:

    • Loại màn hình:

    • Hệ điều hành:

      Không có
    • Chất liệu chân đế:

      Nhựa
    • Chất liệu viền tivi:

      Nhựa
    • Nơi sản xuất:

      Việt Nam
    • Năm ra mắt:

      2020

    Công nghệ hình ảnh

    Tiện ích

    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:

      Không có
    • Điều khiển bằng giọng nói:

      Không có
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV:

      Không có
    • Remote thông minh:

      Không có
    • Ứng dụng phổ biến:

      Không có

    Công nghệ âm thanh

    • Tổng công suất loa:

      10W
    • Số lượng loa:

      2 loa
    • Âm thanh vòm:

    • Kết nối với loa tivi:

      Không có

    Cổng kết nối

    • Kết nối Internet:

      Không có
    • USB:

      1 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh:

      1 cổng Composite
    • HDMI:

      2 cổng HDMI
    • Cổng xuất âm thanh:

      1 cổng 3.5 mm, 1 cổng SPDIF

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước có chân, đặt bàn:

      Ngang 73.29 cm – Cao 47.8 cm – Dày 17.2 cm
    • Khối lượng có chân:

      3.9 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:

      Ngang 73.29 cm – Cao 43 cm – Dày 7.98 cm
    • Khối lượng không chân:

      3.8 Kg
    • Hãng:

      FFALCON.
    2,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    TIVI XIAOMI EA70 2022 SERIES

    0 out of 5

    TIVI XIAOMI EA70 2022 SERIES

    Tiện ích

    Chiếu điện thoại lên TV (không dây), Chiếu màn hình qua Airplay 2, Kết nối loa qua Bluetooth

    Độ phân giải

    4K

    Kích Thước Màn Hình

    70 inch

    Thông số hiển thị

    Độ phân giải 3840×2160
    Góc nhìn 176 °
    Tốc độ làm mới 60Hz
    Đèn nền Loại trực tiếp

    Bộ vi xử lý và lưu trữ

    Bộ nhớ ngoài 1.5GB
    Bộ nhớ trong 8GB
    CPU Bộ xử lý 64-bit lõi tứ
    GPU Bộ xử lý đồ họa Mali

    Các cổng kết nối

    HDMI 2(bao gồm 1 cổng ARC)
    USB 2
    AV 1
    ATV / DTMB 1

    Cấu hình không dây

    Wifi Băng tần đơn 2.4GHz
    Bluetooth Hỗ trợ
    Hồng ngoại Hỗ trợ

    Loa/Audio

    Loa 10W x 2
    Giải mã âm thanh DTS-HD

    Định dạng video/Công nghệ hiển thị

    Video Format RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4
    Video Codec H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4

    Kích thước và trọng lượng

    Kích thước 1551 x 330 x 970 mm
    Trọng lượng 19.5kg

    Môi trường năng lượng và vận hành

    Điện áp 220V ~ 50/60Hz
    Chế độ chờ ≤0.5W
    Nhiệt độ làm việc 0℃~40℃
    Công suất 200W
    Nhiệt độ bảo quản -15℃~45℃
    Độ ẩm 20%~80%
    Độ ẩm tương đối <80%
    8,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Redmi Smart TV X86 2022 Series 86 inches

    0 out of 5

    Redmi Smart TV X86 2022 Series 86 inches

    Tiện ích

    Chiếu điện thoại lên TV (không dây), Chiếu màn hình qua Airplay 2, Kết nối loa qua Bluetooth

    Độ phân giải

    4K

    Kích Thước Màn Hình

    86 inch

    Thông số hiển thị

    Độ phân giải 3840×2160
    Góc nhìn 178 °
    Độ bao phủ màu △E≈3
    Tốc độ làm mới 60Hz

    Bộ vi xử lý và lưu trữ

    Bộ nhớ ngoài 2GB
    Bộ nhớ trong 16GB
    CPU Cortex A55 lõi tứ
    GPU G52 MC1 (MP2)

    Các cổng kết nối

    HDMI 2(bao gồm 1 cổng ARC)
    USB 2
    AV 1
    ATV / DTMB 1

    Cấu hình không dây

    Wifi 2.4GHz/5GHz
    Bluetooth 5.0 Hỗ trợ
    Hồng ngoại Hỗ trợ

    Loa/Audio

    Loa 10W x 2
    Giải mã âm thanh AI AQ, Dolby digital plus, Dolby Atmos, DTS-HD

    Định dạng video/Công nghệ hiển thị

    Video Format RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4
    Video Codec Dolby Vision, HDR10+, HDR10, H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4

    Kích thước và trọng lượng

    Kích thước có đế 1924 x 441.4 x 1182 mm
    Trọng lượng có đế 37.6kg

    Môi trường năng lượng và vận hành

    Điện áp 220V ~ 50/60Hz
    Chế độ chờ ≤0.5W
    Nhiệt độ làm việc 0℃~40℃
    Công suất 300W
    Nhiệt độ bảo quản -15℃~45℃
    Độ ẩm 20%~80%
    Độ ẩm tương đối <80%
    18,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    TV Xiaomi EA Pro 65 inch 2022 Series

    0 out of 5

    TV Xiaomi EA Pro 65 inch 2022 Series

    Tiện ích

    Chiếu điện thoại lên TV (không dây), Chiếu màn hình qua Airplay 2, Kết nối loa qua Bluetooth

    Kích Thước Màn Hình

    65 inch

    Thông số hiển thị

    Độ phân giải 3840×2160
    Góc nhìn 178 °
    Tốc độ làm mới 60Hz
    Đèn nền Loại trực tiếp

    Bộ vi xử lý và lưu trữ

    Bộ nhớ ngoài 2GB
    Bộ nhớ trong 16GB
    CPU Bộ xử lý 64-bit lõi tứ
    GPU Bộ xử lý đồ họa Mali

    Các cổng kết nối

    HDMI 2(bao gồm 1 cổng ARC)
    USB 2
    AV 1
    ATV / DTMB 1

    Cấu hình không dây

    Wifi Băng tần kép 2.4GHz/5GHz
    Bluetooth Hỗ trợ
    Hồng ngoại Hỗ trợ

    Loa/Audio

    Loa 10W x 2
    Giải mã âm thanh DTS HD

    Định dạng video/Công nghệ hiển thị

    Video Format RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4
    Video Codec H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4

    Kích thước và trọng lượng

    Kích thước bao gồm chân đế 1446 x 289 x 893 mm
    Trọng lượng bao gồm chân đế 17.1kg

    Môi trường năng lượng và vận hành

    Điện áp 220V ~ 50/60Hz
    Chế độ chờ ≤0.5W
    Nhiệt độ làm việc 0℃~40℃
    Công suất 190W
    Nhiệt độ bảo quản -15℃~45℃
    Độ ẩm 20%~80%
    Độ ẩm tương đối <80%
    10,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Google Tivi iFFALCON 4K 65 inch 65U62

    0 out of 5

    Google Tivi iFFALCON 4K 65 inch 65U62

    Tổng quan sản phẩm

    • Loại Tivi:

      Google Tivi
    • Kích cỡ màn hình:

      65 inch
    • Độ phân giải:

    • Loại màn hình:

      DLED, VA LCD
    • Hệ điều hành:

      Google TV
    • Chất liệu chân đế:

      Nhựa
    • Chất liệu viền tivi:

      Nhựa
    • Nơi sản xuất:

      Việt Nam
    • Năm ra mắt:

      2022

    Công nghệ hình ảnh

    Tiện ích

    Công nghệ âm thanh

    • Tổng công suất loa:

      19W
    • Số lượng loa:

      2 loa
    • Âm thanh vòm:

    • Kết nối với loa tivi:

      Không có

    Cổng kết nối

    • Kết nối Internet:

      Cổng mạng LANWifi
    • USB:

      1 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh:

      3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite
    • Cổng xuất âm thanh:

      1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước có chân, đặt bàn:

      Ngang 144.5 cm – Cao 88.8 cm – Dày 35.2 cm
    • Khối lượng có chân:

      14 kg
    • Kích thước không chân, treo tường:

      Ngang 144.5 cm – Cao 83.3 cm – Dày 8.1 cm
    • Khối lượng không chân:

      14.1 kg
    • Hãng:

      iFFALCON. 
    8,250,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi Xiaomi REDMI MAX 86 inch

    0 out of 5

    Tivi Xiaomi REDMI MAX 86 inch

    Thông số kỹ thuật:

    – Độ phân giải: 3840 x 2160

    – Góc nhìn: 178°

    – Tần số quét: 120Hz

    – CPU: Cortex A73

    – GPU: Mali -G52 MC1

    – Ram: 2G

    – Bộ nhớ trong: 32G

    – Wifi: 2.4Ghz/5Ghz

    – Bluetooth: 5.0

    – HDMI: 3 cổng

    – Av: 1 cổng

    – ATV/DTMB: 1 cổng

    – USB: 2 cổng

    – S/PDIF: 1 cổng

    – Công suất loa: 25 W ( 2 x 12.5 W)

    – Kích thước có chân: 1924 x 1180.9 x 441.4 mm

    – Trọng lượng: 43.6kg

     

    25,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    TV Xiaomi EA Pro 55 inch 2022 Series

    0 out of 5

    TV Xiaomi EA Pro 55 inch 2022 Series

    • Dòng EA Pro Series
    • Màn hình: 4K
    • RAM: 2GB
    • Dung lượng: 16GB
    7,150,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart tivi Xiaomi A2 32 inch L32M7-EAVN

    0 out of 5

    Smart tivi Xiaomi A2 32 inch L32M7-EAVN

    Thông số kỹ thuật

    • Loại TiviSmart TV
    • Kích thước màn hình32 inch
    • Độ phân giảiHD
    • Khoảng cách xem2m – 3m
    • Nguồn điện áp220V/50Hz

    Công nghệ & Kết nối

    • Công nghệ âm thanhDolby Audio, DTS Virtual: X Sound
    • Kết nốiWifi
    • Cổng HDMI2 cổng
    • USB2 cổng
    • Tần số quét60Hz

    Tính năng

    • Hệ điều hànhAndroid 11
    • Tiện íchTìm kiếm bằng giọng nói, Chiếu màn hình điện thoại lên tivi, Trợ lí ảo Google Assistant

    Kích thước, trọng lượng

    • Kích thước có chân đếNgang x cao x dày (71.57cm x 47.1cm x 19.04cm)
    • Kích thước không chân đếNgang x cao x dày (71.57cm x 42.37cm x 8.25cm)
    • Trọng lượng có chân đế3,94kg
    • Trọng lượng không chân đế3,9kg

    Xuất xứ, Bảo hành

    • Model/Mẫu2022
    • Sản xuất tạiViệt Nam
    • Xuất xứ thương hiệuTrung Quốc
    • Bảo hành24 tháng
    3,500,000

  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Casper 185 lít RT-200VS

    0 out of 5

    Tủ lạnh Casper 185 lít RT-200VS

    • Kiểu tủ:

      Ngăn đá trên – 2 cánh
    • Dung tích sử dụng:

      185 lít – 2 – 3 người
    • 200 lít
    • Dung tích ngăn đá:

      65 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:

      120 lít
    • Dung tích ngăn chuyển đổi:

      Không có
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:

    • Chất liệu khay ngăn lạnh:

      Kính chịu lực
    • Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh:

      Ống dẫn gas bằng hợp kim Thép – Chất liệu dàn lạnh bằng hợp kim Nhôm
    • Năm ra mắt:

      2022
    • Sản xuất tại:

      Thái Lan

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ bảo quản và làm lạnh

    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:

      Không có
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:

      Diệt khuẩn Ion Bạc Fresh Ag+

    Tiện ích

    • Tiện ích:

      Kệ ngăn mát điều chỉnh đượcĐèn LED chiếu sáng

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước tủ lạnh:

      Cao 127.5 cm – Rộng 54.5 cm – Sâu 60.3 cm – Nặng 37 kg
    • Hãng:

      Casper.
    4,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Casper Inverter 551 lít RS 575VBW

    0 out of 5

    Tủ lạnh Casper Inverter 551 lít RS 575VBW

    • Kiểu tủ:

    • Dung tích sử dụng:

      551 lít – Trên 5 người
    • 575 lít
    • Dung tích ngăn đá:

      196 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:

      355 lít
    • Dung tích ngăn chuyển đổi:

      Không có
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:

      Mặt thép chống vân tay
    • Chất liệu khay ngăn lạnh:

      Kính chịu lực
    • Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh:

      Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Năm ra mắt:

      2021
    • Sản xuất tại:

      Thái Lan

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ bảo quản và làm lạnh

    • Công nghệ làm lạnh:

    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:

      Ngăn rau quả tùy chỉnh độ ẩm
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:

      Không có

    Tiện ích

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước tủ lạnh:

      Cao 178.6 cm – Rộng 91 cm – Sâu 64.3 cm – Nặng 85 kg
    • Hãng:

      Casper. 
    8,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Casper Inverter 258 lít RT-270VD

    0 out of 5

    Tủ lạnh Casper Inverter 258 lít RT-270VD

    Tổng quan

    • Kiểu tủ:

      Ngăn đá trên – 2 cánh
    • Dung tích sử dụng:

      258 lít – 2 – 3 người
    • 270 lít
    • Dung tích ngăn đá:

      63 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:

      195 lít
    • Dung tích ngăn chuyển đổi:

      Không có
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:

    • Chất liệu khay ngăn lạnh:

      Kính chịu lực
    • Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh:

      Ống dẫn gas bằng Thép – Chất liệu dàn lạnh bằng Nhôm
    • Năm ra mắt:

      2022
    • Sản xuất tại:

      Thái Lan

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ bảo quản và làm lạnh

    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:

      Ngăn đông mềm Super Fresh Zone
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:

      Diệt khuẩn Ion Bạc Fresh Ag+

    Tiện ích

    • Tiện ích:

      Đèn LED chiếu sáng

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước tủ lạnh:

      Cao 163.5 cm – Rộng 54.5 cm – Sâu 57.4 cm – Nặng 44 kg
    • Hãng:

      Casper. 
    4,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Casper Inverter 552 lít RS-570VT

    0 out of 5

    Tủ lạnh Casper Inverter 552 lít RS-570VT

    • Kiểu tủ:

    • Dung tích sử dụng:

      552 lít – Trên 5 người
    • 570 lít
    • Dung tích ngăn đá:

      196 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:

      356 lít
    • Dung tích ngăn chuyển đổi:

      Không có
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:

    • Chất liệu khay ngăn lạnh:

      Kính chịu lực
    • Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh:

      Ống dẫn gas bằng hợp kim Thép – Chất liệu dàn lạnh bằng hợp kim Nhôm
    • Năm ra mắt:

      2022
    • Sản xuất tại:

      Trung Quốc

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ bảo quản và làm lạnh

    • Công nghệ làm lạnh:

    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:

      Làm đông cực nhanh Super Freeze
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:

      Không có

    Tiện ích

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước tủ lạnh:

      Cao 178.6 cm – Rộng 91 cm – Sâu 65.5 cm – Nặng 85 kg
    • Hãng:

      Casper. 
    9,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Sharp Inverter 626 lít SJ-FX631V-SL

    0 out of 5

    Tủ lạnh Sharp Inverter 626 lít SJ-FX631V-SL

    • Kiểu tủ:Multi Door – 4 cánh
    • Dung tích tổng:626 lít
    • Dung tích sử dụng:556 lít – Trên 5 người
    • Dung tích ngăn đá:211 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:345 lít
    • Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN:~ 1.66 kW/ngày
    • Công nghệ tiết kiệm điện:J-tech Inverter
    • Công nghệ làm lạnh:Hệ thống làm lạnh kép Hybrid Cooling
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Bộ lọc với các phân tử Ag+Cu
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn làm lạnh kép Hybrid cooling giữ lâu thực phẩm
    • Tiện ích:
    • Làm lạnh nhanh
    • Làm đá nhanh
    • Chuông báo khi quên đóng cửa
    • Bảng điều khiển bên ngoài
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:
    • Kim loại phủ sơn tĩnh điện
    • Chất liệu khay ngăn lạnh:Kính chịu lực
    • Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh:Ống dẫn gas bằng Đồng và Sắt – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Kích thước tủ lạnh:Cao 172 cm – Rộng 89 cm – Sâu 70 cm – Nặng 110 kg
    • Sản xuất tại:Thái Lan
    • Hãng:Sharp
    14,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông Hòa Phát HCF-106S1Đ 107 lít, 1 chế độ Dàn lạnh đồng

    0 out of 5

    Tủ đông Hòa Phát HCF-106S1Đ 107 lít, 1 chế độ Dàn lạnh đồng

    • Công suất:88W
    • Dung tích thực:107 lít
    • Dàn lạnh:Đồng
    • Số ngăn:1 ngăn
    • Số cánh:1 cửa
    • Loại gas:R600a
    • Bánh xe di chuyển:4 bánh
    • Dung tíchTrên: 100 lít – 200 lít
    • Màu sắc:Trắng
    • Chất liệu:Thép sơn tĩnh điện
    • Kích thước:870mm x 564mm x 590mm
    • Bảo hành:30 tháng
    • Sản xuất tại:Việt Nam
    • Thương hiệu:Việt Nam
    2,050,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Sharp Inverter 401 lít SJ-FXP480VG-BK

    0 out of 5

    Tủ lạnh Sharp Inverter 401 lít SJ-FXP480VG-BK

    • Kiểu tủ:
    • Multi Door – 4 cánh
    • Dung tích tổng:473 lít
    • Dung tích sử dụng:401 lít – 4 – 5 người
    • Dung tích ngăn đá:133 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:268 lít
    • Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN:~ 1.12 kW/ngày
    • Công nghệ tiết kiệm điện:
    • Chế độ kỳ nghỉ tiết kiệm điện J-tech Inverter
    • Công nghệ làm lạnh:Làm lạnh đa chiều
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Plasmacluster Ion Bộ lọc với các phân tử Ag+Cu
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn rau củ giữ ẩm Humidity Control
    • Tiện ích:
    • Chế độ cấp đông nhanh
    • Chuông báo khi quên đóng cửa
    • Bảng điều khiển bên ngoài
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:
    • Mặt gương mờ
    • Chất liệu khay ngăn lạnh:
    • Kính chịu lực
    • Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh:
    • Ống dẫn gas bằng Đồng và Sắt – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Kích thước tủ lạnh:Cao 180 cm – Rộng 79 cm – Sâu 69 cm – Nặng 97 kg
    • Năm ra mắt:2020
    • Sản xuất tại:Trung Quốc
    • Hãng:Sharp.
    13,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Toshiba Inverter 513 lít GR-RS682WE-PMV(06)-MG

    0 out of 5

    Tủ lạnh Toshiba Inverter 513 lít GR-RS682WE-PMV(06)-MG

    • Thông số kỹ thuật chi tiết Tủ lạnh Toshiba Inverter 513 lít GR-RS682WE-PMV(06)-MG
      Đặc điểm sản phẩm
      Dung tích tổng:591 lít
      Dung tích sử dụng:513 lít
      Số cánh cửa:2 cánh
      Số người sử dụng:Trên 5 người
      Dung tích ngăn đá:175 lít
      Dung tích ngăn lạnh:338 lít
      Công nghệ Inverter:Inverter
      Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN:~ 1.24 kW/ngày
      Chế độ tiết kiệm điện:Origin Inverter
      Công nghệ làm lạnh:Luồng khí lạnh vòng cung
      Tiện ích:
      Làm lạnh nhanh
      Inverter tiết kiệm điện
      Lấy nước bên ngoài
      Chuông báo khi quên đóng cửa
      Bảng điều khiển bên ngoài
      2 ngăn rau củ quả
      Kiểu tủ:Side by side
      Chất liệu cửa tủ lạnh:Kim loại phủ sơn tĩnh điện
      Chất liệu khay ngăn lạnh:Kính chịu lực
      Kích thước – Khối lượng:Cao 176.5 cm – Rộng 89.5 cm – Sâu 76 cm – Nặng 90 kg
      Nơi sản xuất:Trung Quốc
      Năm ra mắt:2020
      Bảo hành chính hãng:24 tháng
      Hãng:Toshiba.
    13,400,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh SBS 3 cánh HITACHI R-FM800GPGV2X (MIR)

    0 out of 5

    Tủ lạnh SBS 3 cánh HITACHI R-FM800GPGV2X (MIR)

    • ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    • Tổng dung tích  584 lít
    • Tổng dung tích sử dụng  584 lít
    • Số người sử dụng thích hợp  Trên 7 người (Trên 350 lít)
    • Dung tích ngăn đông + ngăn đá  212 lít
    • Dung tích ngăn lạnh  372 lít
    • Kiểu tủ lạnh  Side By Side
    • Chất liệu bên ngoài Tủ lạnh  Mặt gương
    • Chất liệu khay Tủ lạnh  Khay kính
    • CÔNG NGHỆ
    • Tủ lạnh Inverter – tiết kiệm điện  Có
    • Công nghệ khử mùi, kháng khuẩn Nano Titanium
    • Tính năng  Chống đóng tuyết
    • Tiện ích  Đèn LED
    • THÔNG TIN CHUNG
    • Sản xuất tại Thái Lan
    • Bảo hành  12 Tháng
    29,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Toshiba Inverter 233 lít GR-A28VS (DS)

    0 out of 5

    Tủ lạnh Toshiba Inverter 233 lít GR-A28VS (DS)

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:233 lít
    • Dung tích sử dụng:233 lít
    • Số cánh cửa:2 cánh
    • Số người sử dụng:2 – 3 người
    • Dung tích ngăn đá:61 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:172 lít
    • Công nghệ Inverter:Tủ lạnh Inverter
    • Điện năng tiêu thụ:~ 0.9 kW/ngày
    • Công nghệ làm lạnh:Làm lạnh tuần hoàn
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Ag+ Bio
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn thực phẩm tươi sống
    • Tiện ích:Inverter tiết kiệm điện, Ngăn rau quả rộng, Ngăn kệ có thể thay đổi linh hoạt
    • Kiểu tủ:Ngăn đá trên
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:Thép không gỉ
    • Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 154.5 cm – Rộng 54.7 cm – Sâu 61 cm – Nặng 40 kg
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm ra mắt:2018
    3,458,000

  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Casper Inverter 8 kg WF-8VG1

    0 out of 5

    Máy giặt Casper Inverter 8 kg WF-8VG1

    • Loại máy giặt:

    • Lồng giặt:

    • 8 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 3 – 5 người (8 – 9 kg)
    • Kiểu động cơ:

      BLDC
    • Tốc độ quay vắt tối đa:

      1400 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt:

      Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:

      Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:

      Kính chịu lực
    • Sản xuất tại:

      Trung Quốc
    • Dòng sản phẩm:

      2023
    • Thời gian bảo hành động cơ:

      12 năm

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ giặt

    • Chương trình giặt:

      Đồ trẻ em

      Đồ thể thao

      Đồ len

      Đồ Jeans

      Đồ hỗn hợp

      Đồ cotton

      Vệ sinh lồng giặt

      Vắt

      Giặt tổng hợp

      Giặt tiết kiệm 40 – 60 độ C

      Giặt nhẹ 20 độ C

      Giặt nhanh 15 phút

      Giặt hơi nước

      Đồ trải giường

      Giặt 45 phút

      Giũ + vắt

    • Công nghệ giặt:

    Bảng điều khiển và Tiện ích

    • Bảng điều khiển:

      Tiếng Việt, nút nhấn, núm xoay, màn LED hiển thị
    • Tiện ích:

      Khóa trẻ em

      Hẹn giờ giặt

      Cảnh báo và khử khuẩn lồng giặt

      Chỉnh nhiệt độ nước

      Vệ sinh lồng giặt với nước ở nhiệt độ cao

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước, khối lượng:

      Cao 85 cm – Ngang 59.5 cm – Sâu 49.5 cm – Nặng 60 kg
    • Chiều dài ống cấp nước:

      107 cm
    • Chiều dài ống thoát nước:

      170 cm
    • Hãng:

      Casper.
    4,330,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Casper Inverter 8.5 kg WF-85I140BGB

    0 out of 5

    Máy giặt Casper Inverter 8.5 kg WF-85I140BGB

    • Loại máy giặt:

    • Lồng giặt:

    • 8.5 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 3 – 5 người (8 – 9 kg)
    • Kiểu động cơ:

    • Tốc độ quay vắt tối đa:

      1400 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt:

      Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:

      Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:

      Kính chịu lực
    • Sản xuất tại:

      Thái Lan
    • Dòng sản phẩm:

      2021
    • Thời gian bảo hành động cơ:

      12 năm

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ giặt

    Bảng điều khiển và Tiện ích

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước, khối lượng:

      Cao 84 cm – Ngang 59.5 cm – Sâu 61.5 cm – Nặng 68 kg
    • Chiều dài ống cấp nước:

      154 cm
    • Chiều dài ống thoát nước:

      158 cm
    • Hãng:

      Casper. 
    4,345,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Casper 8 kg WT-8NG2

    0 out of 5

    Máy giặt Casper 8 kg WT-8NG2

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    • Tổng quan
    • Loại máy giặt: Cửa trên
    • Lồng giặt: Lồng đứng
    • Khối lượng giặt: 8 Kg
    • Số người sử dụng: Từ 3 – 4 người (8 – 9 kg)
    • Kiểu động cơ: Truyền động gián tiếp (dây Curoa)
    • Tốc độ quay vắt tối đa: 680 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy: Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy: Nhựa
    • Sản xuất tại: Trung Quốc
    • Dòng sản phẩm: 2023
    • Thời gian bảo hành động cơ: 12 năm
    • Mức tiêu thụ điện năng
    • Hiệu suất sử dụng điện: 9.39 Wh/kg
    • Loại Inverter: Không có
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình giặt:
    • Giặt chăn ga
      Giặt ngâm
      Giặt nhanh
      Giặt thường
      Sấy khô lồng giặt
      Vắt
      Đồ dày
      Đồ mỏng
      Đồ trẻ em
    • Công nghệ giặt: Lồng giặt Crystal
    • Công nghệ sấy: Không có
    • Bảng điều khiển và Tiện ích
    • Bảng điều khiển: Tiếng Việt nút nhấn
    • Tiện ích:
    • Tự động vệ sinh lồng giặt
      Sấy khô lồng giặt Tub Dry
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước, khối lượng: Cao 90.2 cm – Ngang 55.8 cm – Sâu 54.2 cm – Nặng 30 kg
    • Chiều dài ống cấp nước: 138 cm
    • Chiều dài ống thoát nước: 83 cm
    • Hãng: Casper
    3,290,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Casper Inverter 9 kg WF-9VG1

    0 out of 5

    Máy giặt Casper Inverter 9 kg WF-9VG1

      • Loại máy giặt:

      • Lồng giặt:

      • 9 Kg
      • Số người sử dụng:

        Từ 3 – 5 người (8 – 9 kg)
      • Kiểu động cơ:

        BLDC
      • Tốc độ quay vắt tối đa:

        1400 vòng/phút
      • Chất liệu lồng giặt:

        Thép không gỉ
      • Chất liệu vỏ máy:

        Kim loại sơn tĩnh điện
      • Chất liệu nắp máy:

        Kính chịu lực
      • Sản xuất tại:

        Trung Quốc
      • Dòng sản phẩm:

        2023
      • Thời gian bảo hành động cơ:

        12 năm

      Mức tiêu thụ điện năng

      Công nghệ giặt

      • Chương trình giặt:

        Đồ trẻ em

        Sợi tổng hợp

        Giặt hỗn hợp 40°C

        Đồ thể thao

        Đồ len

        Đồ Jeans

        Đồ cotton

        Vệ sinh lồng giặt

        Vắt

        Giặt tiết kiệm 40 – 60 độ C

        Giặt nhẹ 20 độ C

        Giặt nhanh 15 phút

        Giặt hơi nước

        Đồ trải giường

        Giặt 45 phút

        Giũ + vắt

      • Công nghệ giặt:

        Lồng giặt Crystal

        Công nghệ suy luận ảo Fuzzy Logic

        Công nghệ giặt hơi nước Steam Wash

      Bảng điều khiển và Tiện ích

      • Bảng điều khiển:

        Tiếng Việt, nút nhấn, núm xoay, màn LED hiển thị
      • Tiện ích:

        Khóa trẻ em

        Hẹn giờ giặt

        Cảnh báo và khử khuẩn lồng giặt

        Vệ sinh lồng giặt với nước ở nhiệt độ cao

        Chỉnh nhiệt độ hơi nước

      Thông tin lắp đặt

      • Kích thước, khối lượng:

        Cao 85 cm – Ngang 59.5 cm – Sâu 54 cm – Nặng 61 kg
      • Chiều dài ống cấp nước:

        107 cm
      • Chiều dài ống thoát nước:

        170 cm
      • Hãng:

        Casper. 
    4,845,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Casper 7.5 kg WT-75N70BGA

    0 out of 5

    Máy giặt Casper 7.5 kg WT-75N70BGA

    Tổng quan

    • Loại máy giặt:

    • Lồng giặt:

    • 7.5 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 2 – 3 người (Dưới 8 kg)
    • Kiểu động cơ:

    • Tốc độ quay vắt tối đa:

      700 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt:

      Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:

      Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:

      Kính chịu lực
    • Sản xuất tại:

      Thái Lan
    • Dòng sản phẩm:

      2021
    • Thời gian bảo hành động cơ:

      12 năm

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ giặt

    • Chương trình giặt:

      Giặt kỹ

      Giặt ít đồ

      Giặt nhanh

      Giặt thường

      Giặt tăng cường

      Sấy khô lồng giặt

      Đồ Jeans

      Đồ mỏng

    • Công nghệ giặt:

      Công nghệ suy luận ảo Fuzzy Logic

      Hệ thống 3 luồng nước tác động

      Lồng giặt Crystal

    • Công nghệ sấy:

      Không có

    Bảng điều khiển và Tiện ích

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước, khối lượng:

      Cao 92 cm – Ngang 54 cm – Sâu 56 cm – Nặng 33 kg
    • Chiều dài ống cấp nước:

      91 cm
    • Chiều dài ống thoát nước:

      82 cm
    • Hãng:

      Casper. 
    2,960,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Casper 8.5 kg WT-85NG1

    0 out of 5

    Máy giặt Casper 8.5 kg WT-85NG1

    • Loại máy giặt:

    • Lồng giặt:

    • 8.5 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 3 – 5 người (8 – 9 kg)
    • Kiểu động cơ:

    • Tốc độ quay vắt tối đa:

      680 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt:

      Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:

      Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:

      Nhựa
    • Sản xuất tại:

      Trung Quốc
    • Dòng sản phẩm:

      2023
    • Thời gian bảo hành động cơ:

      12 năm

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ giặt

    • Chương trình giặt:

      Giặt chăn ga

      Giặt ngâm

      Giặt nhanh

      Giặt thường

      Sấy khô lồng giặt

      Vắt

      Đồ dày

      Đồ mỏng

      Đồ trẻ em

    • Công nghệ giặt:

    • Công nghệ sấy:

      Không có

    Bảng điều khiển và Tiện ích

    • Bảng điều khiển:

      Tiếng Việt nút nhấn
    • Tiện ích:

      Tự động vệ sinh lồng giặtSấy khô lồng giặt Tub Dry

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước, khối lượng:

      Cao 90.2 cm – Ngang 55.8 cm – Sâu 54.2 cm – Nặng 30 kg
    • Chiều dài ống cấp nước:

      138 cm
    • Chiều dài ống thoát nước:

      83 cm
    • Hãng:

      Casper.
    3,145,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Casper 7.5 kg WT-75NG1

    0 out of 5

    Máy giặt Casper 7.5 kg WT-75NG1

    • Loại máy giặt:

    • Lồng giặt:

    • 7.5 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 2 – 3 người (Dưới 8 kg)
    • Kiểu động cơ:

    • Tốc độ quay vắt tối đa:

      680 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt:

      Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:

      Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:

      Nhựa
    • Sản xuất tại:

      Trung Quốc
    • Dòng sản phẩm:

      2023
    • Thời gian bảo hành động cơ:

      12 năm

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ giặt

    • Chương trình giặt:

      Giặt kỹ

      Giặt nhanh 15 phút

      Giặt thường

      Giặt tiết kiệm

      Sấy gió

      Vệ sinh lồng giặt

      Đồ Jeans

      Đồ mỏng

    • Công nghệ giặt:

    • Công nghệ sấy:

      Không có

    Bảng điều khiển và Tiện ích

    • Bảng điều khiển:

      Tiếng Việt nút nhấn
    • Tiện ích:

      Khóa trẻ em

      Sấy gió

      Tự động vệ sinh lồng giặt

      Lồng giặt hình giọt nước giúp giảm tác động lên quần áo

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước, khối lượng:

      Cao 91.5 cm – Ngang 51.5 cm – Sâu 54.4 cm – Nặng 29 kg
    • Chiều dài ống cấp nước:

      107 cm
    • Chiều dài ống thoát nước:

      82 cm
    • Hãng:

      Casper. 
    2,990,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Casper Inverter 9.5 KG WF-95I140BWC

    0 out of 5

    Máy giặt Casper Inverter 9.5 KG WF-95I140BWC

    • Loại máy giặt:

    • Lồng giặt:

    • 9.5 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 5 – 7 người (9.5 – 10 kg)
    • Kiểu động cơ:

      BLDC
    • Tốc độ quay vắt tối đa:

      1400 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt:

      Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:

      Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:

      Kính chịu lực
    • Sản xuất tại:

      Trung Quốc
    • Dòng sản phẩm:

      2021
    • Thời gian bảo hành động cơ:

      12 năm

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ giặt

    • Chương trình giặt:

      20°C

      Eco Wash

      Sợi tổng hợp

      Giặt 45 phút

      Giặt hơi nước

      Giặt nhanh 15 phút

      Vắt

      Xả + vắt

      Đồ cotton

      Đồ dày

      Đồ hỗn hợp

      Đồ Jeans

      Đồ len

      Đồ thể thao

      Đồ trẻ em

    • Công nghệ giặt:

      Công nghệ suy luận ảo Fuzzy Logic

      Giặt hơi nước

      Giặt nước nóng

    • Công nghệ sấy:

      Không có

    Bảng điều khiển và Tiện ích

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước, khối lượng:

      Cao 84 cm – Ngang 59.5 cm – Sâu 58.2 cm – Nặng 68 kg
    • Chiều dài ống cấp nước:

      149 cm
    • Chiều dài ống thoát nước:

      152 cm
    • Hãng:

      Casper
    4,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Casper Inverter 10.5 kg WF-105I150BGB

    0 out of 5

    Máy giặt Casper Inverter 10.5 kg WF-105I150BGB

    • Loại máy giặt:

    • Lồng giặt:

    • 10.5 Kg
    • Số người sử dụng:

      Trên 7 người (Trên 10 kg)
    • Kiểu động cơ:

    • Tốc độ quay vắt tối đa:

      1400 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt:

      Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:

      Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:

      Kính chịu lực
    • Sản xuất tại:

      Thái Lan
    • Dòng sản phẩm:

      2021
    • Thời gian bảo hành động cơ:

      20 năm

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ giặt

    Bảng điều khiển và Tiện ích

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước, khối lượng:

      Cao 85 cm – Ngang 59.5 cm – Sâu 59 cm – Nặng 72 kg
    • Chiều dài ống cấp nước:

      92 cm
    • Chiều dài ống thoát nước:

      158 cm
    • Hãng:

      Casper.
    5,400,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Whirlpool 9.5 kg VWVC9502FS

    0 out of 5

    Máy giặt Whirlpool 9.5 kg VWVC9502FS

    • Loại máy giặt:

    • Lồng giặt:

    • 9.5 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 5 – 7 người (9.5 – 10 kg)
    • Kiểu động cơ:

    • Tốc độ quay vắt tối đa:

      700 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt:

      Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:

      Nhựa PP
    • Chất liệu nắp máy:

      Kính chịu lực
    • Sản xuất tại:

      Trung Quốc
    • Dòng sản phẩm:

      2022
    • Thời gian bảo hành động cơ:

      2 năm

    Mức tiêu thụ điện năng

    Công nghệ giặt

    • Chương trình giặt:

      Giặt mạnh

      Giặt vết bẩn

      Quay

      Giặt nhanh

      Giặt nhẹ

      Ngâm thêm

      Vắt

      Vệ sinh lồng giặt

      Xả + vắt

      Xả thêm

      Xả vòi trực tiếp

      Đồ cotton

      Đồ hỗn hợp

    • Công nghệ giặt:

      Chuyển động đa chiều mô phỏng giặt tay

      Công nghệ cảm biến thông minh 6th SENSE

      Rinse+ – Dòng nước xả mạnh mẽ cuối chu kỳ giặt

      StainClean – Đánh bay 15 vết bẩn thường ngày

    • Công nghệ sấy:

      Không có

    Bảng điều khiển và Tiện ích

    Thông tin lắp đặt

    • Kích thước, khối lượng:

      Cao 92.5 cm – Ngang 54 cm – Sâu 56.3 cm – Nặng 34 kg
    • Chiều dài ống cấp nước:

      110 cm
    • Chiều dài ống thoát nước:

      87 cm
    • Hãng:

      Whirlpool. 
    4,490,000

  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9UKH-8

    0 out of 5

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9UKH-8

    Thông số kỹ thuật chi tiết Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9UKH-8

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:1 HP – 8.700 BTU
    • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
    • Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter
    • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình:0.68 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.39)
    • Tính năng
    • Tiện ích:Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Phát ion lọc không khí, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Làm lạnh nhanh tức thì, Hoạt động siêu êm
    • Chế độ tiết kiệm điện:Chỉ có Inverter
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:NanoeX, Nanoe-G
    • Chế độ làm lạnh nhanh:iAuto-X
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống, trái phải tự động
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh:Dài 91.9 cm – Cao 29.5 cm – Dày 19.9 cm – Nặng 9 kg
    • Thông tin cục nóng:Dài 74 cm – Cao 50.8 cm – Dày 26.5 cm – Nặng 19 kg
    • Độ ồn trung bình của dàn lạnh/dàn nóng:29/38 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas:R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:15 m
    • Nơi lắp ráp:Malaysia
    • Năm ra mắt:2018
    • Thông tin lắp đặt
    • Dòng điện vào:Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng:6/10
    7,930,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP ATKQ35TAVMV Mẫu 2019

    0 out of 5

    Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP ATKQ35TAVMV Mẫu 2019

    Thông số kỹ thuật chi tiết Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP ATKQ35TAVMV

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:1.5 HP – 11.900 BTU
    • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter
    • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình:1.2 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.60)
    • Tính năng
    • Tiện ích:Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Làm lạnh nhanh tức thì, Tự khởi động lại khi có điện
    • Chế độ tiết kiệm điện:Econo
    • Chế độ làm lạnh nhanh:Powerful
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh:Dài 77 cm – Cao 28.5 cm – Dày 22.6 cm – Nặng 8 kg
    • Thông tin cục nóng:Dài 72 cm – Cao 54.8 cm – Dày 29 cm – Nặng 21 kg
    • Độ ồn trung bình của dàn lạnh/dàn nóng:24-37/49 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas:R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:12 m
    • Nơi lắp ráp:Việt Nam
    • Năm ra mắt:2019
    • Thông tin lắp đặt
    • Dòng điện vào:Dàn nóng
    • Kích thước ống đồng:6/10
    9,880,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP ATKQ25TAVMV Mẫu 2019

    0 out of 5

    Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP ATKQ25TAVMV Mẫu 2019

    Thông số kỹ thuật chi tiết Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP ATKQ25TAVMV

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:1 HP – 9.000 BTU
    • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
    • Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter
    • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình:0.81 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.50 )
    • Tính năng
    • Tiện ích:Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Làm lạnh nhanh tức thì, Tự khởi động lại khi có điện
    • Chế độ tiết kiệm điện:Econo
    • Chế độ làm lạnh nhanh:Powerful
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh:Dài 77 cm – Cao 28.5 cm – Dày 22.6 cm – Nặng 8 kg
    • Thông tin cục nóng:Dài 75 cm – Cao 41.8 cm – Dày 25.5 cm – Nặng 21 kg
    • Độ ồn trung bình của dàn lạnh/dàn nóng:23-36/49 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas:R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:12 m
    • Nơi lắp ráp:Việt Nam
    • Năm ra mắt:2019
    • Thông tin lắp đặt
    • Dòng điện vào:Dàn nóng
    • Kích thước ống đồng:6/10
    7,296,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Funiki SH24MMC 2 chiều 24000BTU

    0 out of 5

    Điều hòa Funiki SH24MMC 2 chiều 24000BTU

    Thông số kỹ thuật

    Tổng quan
    Công suất làm lạnh: 2.5 HP – 24.000 BTU
    Công suất sưởi ấm: 
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3)
    Công nghệ Inverter: Điều hòa thường
    Loại máy: Điều hoà 2 chiều (có sưởi)
    Công suất tiêu thụ điện tối đa: 1962W
    Tính Năng
    Tiện ích: Hẹn giờ bật tắt máy, Tự khởi động lại khi có điện, chế độ ban đêm, đảo gió tự động
    Chế độ tiết kiệm điện: 
    Kháng khuẩn khử mùi: Lưới lọc tinh chất nano bạc
    Chế độ làm lạnh nhanh: Tính năng Powerful (Turbo)
    Chế độ gió: Chức năng đảo gió tự động
    Thông tin chung
    Thông tin cục lạnh: Dài 108 cm – Cao 226 cm – Dày 33.6 cm – Nặng 14.5 kg
    Thông tin cục nóng: Dài 84.5 cm – Cao 70.2 cm – Dày 36.3 cm – Nặng 52.7 kg
    Loại Gas sử dụng: R410
    Nơi sản xuất: Malaysia
    Năm sản xuất: 
    Bảo hành: 24 tháng
    9,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Funiki SH18MMC 2 chiều 18000BTU

    0 out of 5

    Điều hòa Funiki SH18MMC 2 chiều 18000BTU

    Thông số kỹ thuật

     

    Tổng quan
    Công suất: 18.000 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 30m2
    Công nghệ Inverter: Không
    Loại máy: Điều hoà 2 chiều (có sưởi ấm)
    Công suất tiêu thụ điện tối đa:
    Tính Năng
    Tiện ích: Có sưởi ấm (điều hòa 2 chiều),Chức năng tự chuẩn đoán lỗi
    Chế độ tiết kiệm điện: Không
    Kháng khuẩn khử mùi: 
    Chế độ làm lạnh nhanh
    Chế độ gió:Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    Thông tin chung
    Thông tin cục lạnh: 
    Thông tin cục nóng: 
    Loại Gas sử dụng:R410A
    Nơi sản xuất:Malaysia
    Năm sản xuất:2018
    7,290,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Funiki SH12MMC 2 Chiều 12.000BTU

    0 out of 5

    Điều Hòa Funiki SH12MMC 2 Chiều 12.000BTU

    Thông số kỹ thuật

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Loại máy Điều hòa treo tường
    Công suất 12000BTU
    Tiết kiệm điện
    Phạm vi hiệu quả 15-20 mét vuông
    Kháng khuẩn khử mùi
    Chế độ hẹn giờ
    Tự khởi động khi có điện lại
    Chế độ làm lạnh nhanh
    Loại Gas sử dụng R-410A
    Tính năng khác Lưới lọc tinh chất Nano BạcDàn trao đổi nhiệt mạ lớp chống rỉ sét đặc biệtTính năng Powerful giúp làm lạnh nhanh chóngChức năng Sleep đảm bảo sức khẻo cho người dùngChức năng tự chuẩn đoán lỗiVỏ máy thiết kế khối liền giúp giảm tiếng ồnCánh hướng gió góc rộng
    KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
    Kích thước cục lạnh 290*189*720mm
    Kích thước cục nóng 275*550*700mm
    Trọng lượng cục lạnh 31.2kg
    Trọng lượng cục nóng 8.7kg
    THÔNG TIN CHUNG
    Hãng sản xuất Funiki
    Xuất xứ Malaysia
    Bảo hành 24 tháng
    3,350,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Funiki SH09MMC 2 Chiều 9.000BTU

    0 out of 5

    Điều Hòa Funiki SH09MMC 2 Chiều 9.000BTU

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Loại máy Điều hòa treo tường
    Công suất 9.000BTU
    Tiết kiệm điện
    Phạm vi hiệu quả 15 mét vuông
    Kháng khuẩn khử mùi
    Chế độ hẹn giờ
    Tự khởi động khi có điện lại
    Chế độ làm lạnh nhanh
    Loại Gas sử dụng R-410A
    Tính năng khác Lưới lọc tinh chất Nano BạcDàn trao đổi nhiệt mạ lớp chống rỉ sét đặc biệtTính năng Powerful giúp làm lạnh nhanh chóngChức năng Sleep đảm bảo sức khẻo cho người dùngChức năng tự chuẩn đoán lỗiVỏ máy thiết kế khối liền giúp giảm tiếng ồnCánh hướng gió góc rộng
    KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
    Kích thước cục lạnh 290*189*720mm
    Kích thước cục nóng 275*550*700mm
    Trọng lượng cục lạnh 25,8kg
    Trọng lượng cục nóng 7.8kg
    THÔNG TIN CHUNG
    Hãng sản xuất Funiki
    Xuất xứ  
    Bảo hành 24 tháng
    3,800,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Funiki SC24MMC 1 Chiều 24.000BTU

    0 out of 5

    Điều Hòa Funiki SC24MMC 1 Chiều 24.000BTU

    Thông số kỹ thuật

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Loại máy Điều hòa treo tường
    Công suất 24000BTU
    Tiết kiệm điện
    Phạm vi hiệu quả 30-35 mét vuông
    Kháng khuẩn khử mùi
    Chế độ gió Tự động đảo gió
    Chế độ hẹn giờ
    Tự khởi động khi có điện lại
    Chế độ làm lạnh nhanh
    Loại Gas sử dụng R-410A
    Tính năng khác Chức năng chuẩn đoán sự cốChế độ ngủ vận hành tự độngCánh đảo gió tự độngChế độ ngủ vận hành tự động
    KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
    THÔNG TIN CHUNG
    Hãng sản xuất Funiki
    Xuất xứ  
    Bảo hành 2 năm
    7,790,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Funiki 1 Chiều SC18MMC - 18.000BTU

    0 out of 5

    Điều Hòa Funiki 1 Chiều SC18MMC – 18.000BTU

    Thông số kỹ thuật

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Loại máy Điều hòa 1 chiều
    Công suất 18.000BTU
    Phạm vi hiệu quả 20 – 30 m2
    Kháng khuẩn khử mùi
    Chế độ hẹn giờ
    Chế độ làm lạnh nhanh
    Loại Gas sử dụng R410a
    Tính năng khác Thiết kế nhỏ gọn, tinh tế,sang trọngLưới lọc tinh chất Nano BạcDàn trao đổi nhiệt mạ lớp chống rỉ sét đặc biệtĐiều khiển từ xa trang nhã, dễ sử dụngTính năng Powerful giúp làm lạnh nhanh chóngChức năng Sleep đảm bảo sức khẻo cho người dùngVỏ máy thiết kế khối liền giúp giảm tiếng ồnTiết kiệm năng lượng , thân thiện môi trường
    KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
    Kích thước cục lạnh 965*319*215mm
    Kích thước cục nóng 300*555*770mm
    Trọng lượng cục lạnh 11.5kg
    Trọng lượng cục nóng 35kg
    THÔNG TIN CHUNG
    Hãng sản xuất Funiki
    Xuất xứ Malaysia
    Bảo hành 24 tháng
    Mã cục nóng CNSC18MMC
    4,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Funiki 1 Chiều SC12MMC - 12.000BTU

    0 out of 5

    Điều Hòa Funiki 1 Chiều SC12MMC – 12.000BTU

    Thông số kỹ thuật

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Loại máy Điều hòa 1 chiều
    Công suất 12.000BTU
    Phạm vi hiệu quả 15-20m2
    Kháng khuẩn khử mùi
    Chế độ hẹn giờ
    Chế độ làm lạnh nhanh
    Loại Gas sử dụng R410a
    Tính năng khác Thiết kế nhỏ gọn, tinh tế,sang trọngLưới lọc tinh chất Nano BạcDàn trao đổi nhiệt mạ lớp chống rỉ sét đặc biệtĐiều khiển từ xa trang nhã, dễ sử dụngTính năng Powerful giúp làm lạnh nhanh chóngChức năng Sleep đảm bảo sức khẻo cho người dùngVỏ máy thiết kế khối liền giúp giảm tiếng ồnTiết kiệm năng lượng , thân thiện môi trường
    KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
    Kích thước cục lạnh 297*189*802mm
    Kích thước cục nóng 300*550*770mm
    Trọng lượng cục lạnh 9 .0kg
    Trọng lượng cục nóng 29kg
    THÔNG TIN CHUNG
    Hãng sản xuất Funiki
    Xuất xứ  
    Bảo hành 24 tháng
    Mã cục nóng CNSC12MMC
    2,300,000

  • You've just added this product to the cart:

    Máy sấy thông hơi Casper 7.2 kg TD-72VWD

    0 out of 5

    Máy sấy thông hơi Casper 7.2 kg TD-72VWD

    • Loại máy:

    • Khối lượng sấy:

      7.2 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 2 – 3 người (Dưới 8 kg)
    • Inverter:

      Không có
    • Động cơ:

      Truyền động gián tiếp (Dây curoa)
    • Nhiệt độ sấy tối đa:

      70°C
    • Công suất tiêu thụ:

      2000 W
    • Số chương trình hoạt động:

      16 chương trình
    • Tiện ích:

      Chế độ Refresh loại bỏ mùi ẩm mốc

      Hẹn giờ sấy

      Khóa trẻ em

      Sấy nhanh 23 phút

      Sấy đảo chiều giảm nhăn

    • Bảng điều khiển:

      Song ngữ Anh – Việt, nút nhấn, núm xoay, có màn hình hiển thị
    • Chất liệu lồng sấy:

      Thép không gỉ
    • Kích thước – Khối lượng:

      Cao 84 cm – Ngang 59.5 cm – Sâu 56.5 cm – Nặng 33 kg
    • Chiều dài ống thoát khí:

      150 cm
    • Dòng sản phẩm:

      2022
    • Sản xuất tại:

      Trung Quốc
    • Hãng:

      Casper. 
    4,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy sấy thông hơi 7 kg Toshiba TD-H80SEV(SK)

    0 out of 5

    Máy sấy thông hơi 7 kg Toshiba TD-H80SEV(SK)

    • Loại máy:

    • Khối lượng sấy:

      7 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 2 – 3 người (Dưới 8 kg)
    • Inverter:

      Không có
    • Động cơ:

      Truyền động gián tiếp (Dây curoa)
    • Nhiệt độ sấy tối đa:

      Hãng không công bố
    • Công suất tiêu thụ:

      2000 W
    • Số chương trình hoạt động:

      16 chương trình
    • Tiện ích:

      Chương trình sấy nhanh

      Chống nhăn

      Hẹn giờ hoàn thành

      Khóa trẻ em

      Làm mới quần áo trong 20 phút

      Chỉnh mức độ sấy

      Công nghệ SenseDry giữ bền màu, tiết kiệm điện

    • Bảng điều khiển:

      Song ngữ Anh – Việt, nút nhấn, núm xoay, có màn hình hiển thị
    • Chất liệu lồng sấy:

      Hợp kim
    • Kích thước – Khối lượng:

      Cao 84 cm – Ngang 59.5 cm – Sâu 55.5 cm – Nặng 33 kg
    • Dòng sản phẩm:

      2023
    • Sản xuất tại:

      Trung Quốc
    • Hãng:

      Toshiba. 
    4,950,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy sấy bơm nhiệt LG 10.5 kg DVHP50P

    0 out of 5

    Máy sấy bơm nhiệt LG 10.5 kg DVHP50P

    • Loại máy:

    • Khối lượng sấy:

      10.5 Kg
    • Số người sử dụng:

      Trên 7 người (Trên 10 kg)
    • Inverter:

      Dual Inverter
    • Động cơ:

      Truyền động gián tiếp (Dây curoa)
    • Nhiệt độ sấy tối đa:

      Hãng không công bố
    • Công suất tiêu thụ:

      Hãng không công bố
    • Số chương trình hoạt động:

      14 chương trình
    • Tiện ích:

      Chống dị ứng

      Công nghệ sấy Heatpump

      Hẹn giờ sấy

      Inverter

      Khóa trẻ em

      Smart ThinQ giúp điều khiển máy giặt từ xa qua wifi

      Sấy đảo chiều giảm nhăn

      Tự động vệ sinh bộ lọc

      Đèn chiếu sáng lồng sấy

      Tự khởi động lại khi có điện

    • Bảng điều khiển:

      Song ngữ Anh – Việt, phím điều khiển cảm ứng, núm xoay, có màn hình hiển thị
    • Chất liệu lồng sấy:

      Thép không gỉ
    • Kích thước – Khối lượng:

      Cao 85 cm – Ngang 59 cm – Sâu 66 cm – Nặng 57 kg
    • Chiều dài ống xả nước:

      216 cm
    • Dòng sản phẩm:

      2023
    • Sản xuất tại:

      Hàn Quốc
    • Hãng:

      LG. 
    16,485,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy sấy bơm nhiệt Electrolux UltimateCare 8 kg EDH804H5WB

    0 out of 5

    Máy sấy bơm nhiệt Electrolux UltimateCare 8 kg EDH804H5WB

    • Loại máy:

    • Khối lượng sấy:

      8 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 3 – 5 người (8 – 9 kg)
    • Inverter:

      Không có
    • Động cơ:

      Hãng không công bố
    • Nhiệt độ sấy tối đa:

      Hãng không công bố
    • Công suất tiêu thụ:

      800 W
    • Số chương trình hoạt động:

      13 chương trình
    • Tiện ích:

      Chống nhăn

      Công nghệ ColourCare

      Công nghệ SensiCare chăm sóc quần áo tránh bị hư tổn

      Hẹn giờ sấy

      Khóa trẻ em

      Tuỳ chỉnh thời gian sấy và nhiệt độ sấy

      Chỉnh mức độ sấy

      Lưu chương trình yêu thích

      Reverse Tumbling sấy đảo chiều giúp áo quần không bị xoắn rối

    • Bảng điều khiển:

      Song ngữ Anh – Việt, phím điều khiển cảm ứng, núm xoay, có màn hình hiển thị
    • Chất liệu lồng sấy:

      Thép không gỉ
    • Kích thước – Khối lượng:

      Cao 85 cm – Ngang 59.6 cm – Sâu 66 cm – Nặng 47.96 kg
    • Dòng sản phẩm:

      2022
    • Sản xuất tại:

      Ba Lan
    • Hãng:

      Electrolux.
    14,880,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy sấy thông hơi Electrolux UltimateCare 8.5 kg EDS854N3SB

    0 out of 5

    Máy sấy thông hơi Electrolux UltimateCare 8.5 kg EDS854N3SB

    • Loại máy:

    • Khối lượng sấy:

      8.5 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 3 – 5 người (8 – 9 kg)
    • Inverter:

      Không có
    • Động cơ:

      Truyền động gián tiếp (Dây curoa)
    • Nhiệt độ sấy tối đa:

      70°C
    • Công suất tiêu thụ:

      2250 W
    • Số chương trình hoạt động:

      12 chương trình
    • Tiện ích:

      Cảm biến khối lượng Smart Sensor

      Hẹn giờ sấy

      Khóa trẻ em

      Làm mới và giảm nhăn nhanh chóng khi sử dụng Vapour Refresh

      Sấy nhanh 40 phút

      Hygienic Care diệt khuẩn quần áo

      Reverse Tumbling sấy đảo chiều giúp áo quần không bị xoắn rối

    • Bảng điều khiển:

      Song ngữ Anh – Việt, phím điều khiển cảm ứng, núm xoay, có màn hình hiển thị
    • Chất liệu lồng sấy:

      Thép không gỉ
    • Kích thước – Khối lượng:

      Cao 85 cm – Ngang 59.6 cm – Sâu 62.5 cm – Nặng 32.5 kg
    • Dòng sản phẩm:

      2022
    • Sản xuất tại:

      Thái Lan
    • Hãng:

      Electrolux. 
    9,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy sấy bơm nhiệt Electrolux 8 kg EDH803Q7WB

    0 out of 5

    Máy sấy bơm nhiệt Electrolux 8 kg EDH803Q7WB

    • Loại máy:

    • Khối lượng sấy:

      8 Kg
    • Số người sử dụng:

      Từ 3 – 5 người (8 – 9 kg)
    • Inverter:

    • Động cơ:

      Truyền động gián tiếp (Dây curoa)
    • Nhiệt độ sấy tối đa:

      Hãng không công bố
    • Công suất tiêu thụ:

      900 W
    • Số chương trình hoạt động:

      13 chương trình
    • Tiện ích:

      Chống nhăn

      Công nghệ ColourCare

      Công nghệ DelicateCare bảo vệ đồ len không bị biến dạng

      Công nghệ SensiCare chăm sóc quần áo tránh bị hư tổn

      Hẹn giờ sấy

      Khóa trẻ em

      Tuỳ chỉnh thời gian sấy và nhiệt độ sấy

      Điều khiển qua ứng dụng Electrolux Life

      Chỉnh mức độ sấy

      Lưu chương trình yêu thích

      Reverse Tumbling sấy đảo chiều giúp áo quần không bị xoắn rối

    • Bảng điều khiển:

      Song ngữ Anh – Việt, phím điều khiển cảm ứng, núm xoay, có màn hình hiển thị
    • Chất liệu lồng sấy:

      Thép không gỉ
    • Kích thước – Khối lượng:

      Cao 85 cm – Ngang 59.6 cm – Sâu 65 cm – Nặng 48.96 kg
    • Chiều dài ống xả nước:

      255 cm
    • Dòng sản phẩm:

      2022
    • Sản xuất tại:

      Ba Lan
    • Hãng:

      Electrolux
    16,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy sấy bơm nhiệt LG Inverter 10.5 kg DVHP50B

    0 out of 5

    Máy sấy bơm nhiệt LG Inverter 10.5 kg DVHP50B

    • Loại máy:

    • Khối lượng sấy:

      10.5 Kg
    • Số người sử dụng:

      Trên 7 người (Trên 10 kg)
    • Inverter:

    • Động cơ:

      Truyền động gián tiếp (Dây curoa)
    • Nhiệt độ sấy tối đa:

      Hãng không công bố
    • Công suất tiêu thụ:

      Hãng không công bố
    • Số chương trình hoạt động:

      14 chương trình
    • Tiện ích:

      Chống dị ứng

      Công nghệ sấy Heatpump

      Giá sấy giày

      Hẹn giờ sấy

      Inverter

      Khóa trẻ em

      Smart ThinQ giúp điều khiển máy giặt từ xa qua wifi

      Sấy đảo chiều giảm nhăn

      Tự động vệ sinh bộ lọc

      Đèn chiếu sáng lồng sấy

      Tự khởi động lại khi có điện

      Công nghệ Eco Hybrid sấy nhanh tiết kiệm

    • Bảng điều khiển:

      Song ngữ Anh – Việt, phím điều khiển cảm ứng, núm xoay, có màn hình hiển thị
    • Chất liệu lồng sấy:

      Thép không gỉ
    • Kích thước – Khối lượng:

      Cao 85 cm – Ngang 59 cm – Sâu 65.5 cm – Nặng 56 kg
    • Chiều dài ống xả nước:

      216 cm
    • Dòng sản phẩm:

      2023
    • Sản xuất tại:

      Hàn Quốc
    • Hãng:

      LG
    16,870,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG39A3

    0 out of 5

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG39A3

    Thông số chung
    Kích thước
    310 x 362 x 1000 mm
    Công suất làm nóng – lạnh
    CS Nóng: 420W – CS Lạnh: 100W
    Nhiệt độ làm nóng
    85 độ
    Nhiệt độ làm lạnh
    10 độ
    Bình chứa
    Bình nước âm
    Hệ thống làm lạnh
    Bằng Block
    Đặc điểm nổi bật
    Sử dụng bơm hút, Có đèn báo nóng lạnh, Tự ngắt điện khi quá tải
    Sản xuất tại
    Trung Quốc
    Bảo hành
    12 tháng
    3,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG47A3

    0 out of 5

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG47A3

    Thông số chung
    Kích thước
    310 x 362 x 1000 mm
    Công suất làm nóng – lạnh
    CS Nóng: 420W – CS Lạnh: 100W
    Nhiệt độ làm nóng
    85 độ
    Nhiệt độ làm lạnh
    10 độ
    Bình chứa
    Bình nước âm
    Hệ thống làm lạnh
    Bằng Block
    Đặc điểm nổi bật
    Sử dụng bơm hút
    Sản xuất tại
    Trung Quốc
    Bảo hành
    12 tháng
    3,492,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG50A3

    0 out of 5

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG50A3

    • 500W, làm nóng 420W, làm lạnh 80W
    • Nhiệt độ:

      Nóng ≥ 85 độ C, lạnh ≤ 15 độ C
    • Năng suất làm nóng, lạnh:

      Nước nóng 4 lít/giờ, lạnh 0.6 lít/giờ
    • Chất liệu bình chứa:

      Thép không gỉ
    • Dung tích bình chứa:

      Nóng 0.8 lít – Lạnh 0.6 lít
    • Hệ thống làm lạnh:

      Làm lạnh bằng chip điện tử
    • Tiện ích:

      Khóa vòi nước nóng

      Khay hứng nước

      Có đèn báo nóng lạnh

    • Chế độ an toàn:

      Tự ngắt điện khi nước đủ nóng, lạnh
    • Kích thước:

      Ngang 31 cm – Sâu 34 cm – Cao 103 cm
    • Khối lượng:

      16.7 kg
    • Thương hiệu của:

      Việt Nam
    • Sản xuất tại:

      Trung Quốc
    • Năm ra mắt:

      2019
    • Hãng:

      Kangaroo.
    1,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Bếp từ Bosch PUJ631BB2E, Seri 4

    0 out of 5

    Bếp từ Bosch PUJ631BB2E, Seri 4

    Thông số kỹ thuật bếp từ Bosch PUJ631BB2E

    Nội Dung Thông Số
    Tên sản phẩm Bếp từ Bosch PUJ631BB2E
    Loại sản phẩm Bếp từ Bosch
    Mã sản phẩm PUJ631BB2E
    Thông tin chi tiết Kích thước bếp (chiều cao, chiều rộng, chiều sâu) 51 x 592 x 522 mm
    Kích thước lắp đặt( C x R x S) 51 x 560 x 490-500 mm
    Kích thước vùng nấu lớn nhất 280 mm
    Kích thước vùng nấu thứ 2 210 mm
    Kích thước vùng nấu thứ 3 145 mm
    Số vùng từ 3
    Công suất vùng nấu lớn nhất 2.6 kW
    Công suất vùng nấu 2 2.2 kW
    Công suất vùng nấu 3 1.4 kW
    5,990,000
  • You've just added this product to the cart:

    Bếp từ BOSCH PID775DC1E

    0 out of 5

    Bếp từ BOSCH PID775DC1E

    Thông tin chi tiết sản phẩm

    Nội Dung Thông Số
    Mã sản phẩm PID775DC1E
    Xuất xứ Made in Spain (Tây Ban Nha)
    Kích thước bếp (chiều cao, chiều rộng, chiều sâu) 51 x 710 x 527 mm
    Kích thước lắp đặt( C x R x S) 51 x 750-780 x 490-500 mm
    Kích thước vùng nấu 1 210; 260; 320 mm
    Kích thước vùng nấu thứ 2 145 mm
    Kích thước vùng nấu thứ 3 210mm
    Công suất vùng nấu 1 2.2; 2,6; 3.3 kW
    Công suất vùng nấu 2 1.4 kW
    Công suất vùng nấu 3 1.8 kW
    Điều khiển cảm ứng Direct Control
    Mức công suất 17
    Tổng mức công suất 6 KW
    Khóa an toàn trẻ em
    Hẹn giờ nấu
    Mặt kính Schott Ceran
    15,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Bếp từ Bosch PPI82560MS, Seri 6

    0 out of 5

    Bếp từ Bosch PPI82560MS, Seri 6

    Thông tin chung

    Thương hiệu Bosch
    Model PPI82560MS
    Mặt kính Schott Ceran

    Công nghệ

    DirectSetlect 09 mức gia nhiệt – 17 mức công suất

    Tính năng an toàn

    Cảnh báo nhiệt dư
    Tự tắt khi không có nồi
    Tự tắt khi để quên
    Tự ngắt khi nhiệt độ quá cao
    Cảm biến chống tràn
    Hẹn giờ

    Công suất

    Vùng nấu bên trái 1800W
    Booster 3100W
    Vùng nấu bên phải 1800W
    Booster 3100W

    Lắp đặt

    Kích thước mặt kính 780x450mm
    Kích thước khoét đá 700x400mm
    Aptomat 20A
    8,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Bếp từ Bosch PIE631FB1E, Seri 6

    0 out of 5

    Bếp từ Bosch PIE631FB1E, Seri 6

    Thông Số Kĩ Thuật

    Nội Dung Thông Số
    Mã sản phẩm PIE631FB1E
    Nhãn hiệu Bosch
    Kích thước bếp (C x R x S) 51 x 583 x 513 mm
    Kích thước lắp đặt( C x R x S) 51 x 560 x 490-500 mm
    Kích thước vùng nấu thứ 1 180 mm
    Kích thước vùng nấu thứ 2 180 mm
    Kích thước vùng nấu thứ 3 145 mm
    Kích thước vùng nấu thứ 4 210 mm
    Số vùng từ 4
    Công suất vùng nấu 1 3.1 kW
    Công suất vùng nấu 2 3.1 kW
    Công suất vùng nấu 3 1.4 kW
    Công suất vùng nấu 4 3.7 kW
    Khóa an toàn trẻ em
    Hẹn giờ nấu
    Mặt kính Schott Ceran
    11,275,000
  • You've just added this product to the cart:

    Bếp Từ Siemens EU631BJB2E Mang Đến Cảm Hứng Sáng Tạo Cho Những Món Ăn

    0 out of 5

    Bếp Từ Siemens EU631BJB2E Mang Đến Cảm Hứng Sáng Tạo Cho Những Món Ăn

    Thông số kỹ thuật

    THUỘC TÍNH THÔNG SỐ
    Nhãn hiệu Siemens
    Mã sản phẩm EU631BJB2E
    Kiểm soát và chỉ báo Ở phía trước, EasyTouch
    Thiết bị bảo mật An ninh tự ngắt kết nối, phát hiện container, chức năng quản lý điện năng, bảo hiểm trẻ em
    Lợi ích vượt trội 17 mức công suất, chức năng Sprint, Điều khiển cảm ứng
    Tiêu thụ tấm trung bình 170,0 Wh / kg
    Kích thước thiết bị (chiều cao, chiều rộng, chiều sâu (không bao gồm cửa)) (mm) 51 x 592 x 522 mm
    Trọng lượng tịnh (kg) 11.370 kg
    16,450,000